Câu hỏi “giá thép xây dựng tăng hay giảm” được nhiều chủ thầu, cửa hàng vật liệu và người chuẩn bị làm nhà đặt ra trong giai đoạn cuối năm. Thực tế khá trái chiều: giá thép trong nước đi ngang, trong khi quặng sắt thế giới lại lao dốc. Bài viết phân tích các yếu tố then chốt chi phối thị trường, giúp bạn đánh giá xu hướng và chọn thời điểm mua hợp lý.
Giá nguyên liệu đầu vào: quặng sắt giảm sâu, than vẫn neo cao
Nguyên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành thép, nên diễn biến quặng sắt và than luyện cốc là chỉ báo sớm nhất cho hướng đi của giá thành phẩm.

Trên thị trường quốc tế, giá quặng sắt thường xuyên chịu áp lực giảm. Đơn cử, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn trên Sàn Singapore (SGX) từng rơi xuống 89,85 USD/tấn, mức thấp nhất trong nhiều tuần; trên Sàn Đại Liên (DCE), giá quặng cũng có lúc chạm đáy 667 Nhân dân tệ/tấn (theo Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập).
Những đợt giảm như vậy thường đến từ ba nguyên nhân: nhà máy thép Trung Quốc tăng cường bảo dưỡng lò cao khiến nhu cầu quặng suy yếu; tồn kho quặng tại các cảng lớn của Australia và Brazil tăng mạnh (có tuần tăng gần 2 triệu tấn lên 12,58 triệu tấn, theo Mysteel); và nguồn cung mới từ các mỏ lớn như Simandou (Guinea) liên tục ra thị trường.
Trái lại, than luyện cốc thường neo ở mức cao: có thời điểm MBS dự báo giá than tăng khoảng 15% so với cùng kỳ lên 265 USD/tấn, trong khi quặng sắt chỉ đi ngang quanh 96 USD/tấn. Với phế liệu thép, giá nhập khẩu HMS 1&2 tại Thổ Nhĩ Kỳ – tham chiếu của thị trường toàn cầu – cũng từng tăng 28 USD trong một tháng lên 400 USD/tấn CFR (theo GMK Center). Sự phân hóa này lý giải vì sao giá thép thành phẩm nhiều lúc khó giảm sâu dù quặng lao dốc: chi phí than và phế liệu cao đang “đỡ” giá thành sản xuất.
Nhu cầu xây dựng theo mùa: bước vào cao điểm cuối năm
Nhu cầu thép xây dựng mang tính mùa vụ rõ rệt: cuối năm thường là mùa cao điểm ở miền Bắc, miền Trung khi mùa mưa kết thúc và miền Nam bước vào mùa khô; ngược lại, các tháng mưa bão hay dịp Tết, sức mua thép chững lại. Nắm được nhịp mùa vụ, người mua dễ chọn thời điểm giá “mềm” hơn.

Đơn cử, Hiệp hội Thép Việt Nam ghi nhận có thời điểm 7 tháng đầu năm, thép thô cả nước đạt 17,92 triệu tấn, tăng 28% so với cùng kỳ (nguồn: Báo Công Thương); MBS cũng từng dự báo trong một quý cao điểm, thép tiêu thụ nội địa đạt khoảng 7,68 triệu tấn, tăng 20% so với cùng kỳ, riêng thép xây dựng tăng khoảng 26%.
Đầu tư công và bất động sản: động lực phía cầu
Số liệu Bộ Tài chính cho thấy quy mô động lực này: lũy kế giải ngân vốn đầu tư công 9 tháng có thời điểm đạt 642.961,6 tỷ đồng, bằng 62,9% kế hoạch Thủ tướng giao; cao hơn cùng kỳ 12,9% về tỷ lệ và hơn 202.559 tỷ đồng (Báo cáo 818/BC-BTC, nguồn: VOV, VietnamPlus). Riêng tháng 9 giải ngân gấp 1,58 lần tháng 8 – nhịp tăng tốc quen thuộc của hạ tầng vào quý cuối năm.
GDP 9 tháng khi đó tăng 9,01%, trong đó công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%. Mỗi khi đầu tư công được đẩy mạnh, nhu cầu thép cho hạ tầng lại duy trì ở mức cao.
Ở phân khúc dân dụng, bất động sản đang ấm dần và được Hiệp hội Thép Việt Nam xem là động lực phục hồi của nhu cầu thép, dù sức cầu nhà ở vẫn chậm hơn hạ tầng và chưa đủ tạo “sóng” đẩy giá tăng mạnh.
Hàng rào phòng vệ thép nhập khẩu giúp hàng nội địa giữ giá
Các biện pháp phòng vệ thương mại như thuế chống bán phá giá với thép cuộn cán nóng (HRC) khổ rộng từng được kỳ vọng đưa thị phần HRC nội địa lên trên 70% (từ khoảng 60%), trong khi thép nhập khẩu từ Trung Quốc giảm hơn 10% so với cùng kỳ (theo MBS).
Mỗi khi thép giá rẻ nhập khẩu hạ nhiệt nhờ các hàng rào thuế quan, doanh nghiệp nội địa không còn bị ép giảm giá để giữ thị phần, giúp mặt bằng giá trong nước ổn định hơn dù giá thế giới rung lắc.

Người mua nên theo dõi giá thép xây dựng hằng ngày như thế nào?
Để không mua “hớ” khi thị trường giằng co, hãy duy trì thói quen theo dõi giá mỗi ngày:
- So sánh theo thương hiệu và khu vực: giá chênh lệch đáng kể giữa các hãng và giữa ba miền, đừng chỉ nhìn một bảng giá duy nhất.
- Hỏi rõ giá đã gồm VAT và vận chuyển chưa: nhiều báo giá ban đầu chưa bao gồm thuế và phí giao hàng, dễ gây hiểu lầm khi so sánh.
- Chốt đơn bằng văn bản khi mua số lượng lớn: ghi rõ chủng loại (CB240, CB300…), quy cách và thời điểm giao hàng để tránh tranh chấp khi giá biến động.
- Theo dõi tin nguyên liệu và chính sách: giá quặng sắt, than cốc và thuế phòng vệ thương mại là chỉ báo sớm cho hướng đi của giá thành phẩm.
- Tham khảo mặt bằng giá chung trước khi đàm phán: xem bảng giá sắt thép xây dựng cập nhật hằng ngày từ Thép Đại Bàng tại đây: https://thepdaibang.com/gia-sat-thep-xay-dung/ để nắm giá tham chiếu các thương hiệu lớn, từ đó thương lượng tốt hơn với đại lý.
Nắm được các yếu tố chi phối thị trường và cập nhật giá mỗi ngày, bạn sẽ chủ động hơn khi quyết định thời điểm mua thép cho công trình.
Dự đoán giá thép xây dựng tăng hay giảm trong thời gian tới?
Tổng hợp các yếu tố:
- Kéo giá xuống: quặng sắt thế giới giảm, nguồn cung dồi dào, nhu cầu chững vào mùa thấp điểm.
- Giữ và đẩy giá lên: than, phế liệu neo cao, tiêu thụ nội địa tăng hai chữ số, đầu tư công tăng tốc, thép nhập khẩu giá rẻ bị siết.
Vì các lực kéo ngược chiều nhau, giá thép xây dựng trong nước phần lớn thời gian đi ngang trong biên độ hẹp. Đơn cử, có thời điểm giá tại miền Bắc quanh 14.550–14.920 đồng/kg với thép cuộn CB240 và 13.840–14.950 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300 (nguồn: SteelOnline).
Nhận định chung: thay vì đoán “đỉnh” hay “đáy”, người mua nên theo dõi các chỉ báo sớm – giá quặng sắt, than cốc, tiến độ giải ngân đầu tư công và chính sách thuế. Với người mua số lượng lớn, những nhịp giá chững lại thường là thời điểm đáng cân nhắc để chốt đơn.

